Bản dịch của từ 绵山 trong tiếng Việt

绵山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵山 (Danh từ)

mián shān
01

Tên núi (núi ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc). Núi Mian (绵山) — núi gắn với truyền thuyết về Giới Thực (介之推), cũng gọi là núi Giới (介山).

山名。在山西省介休县东南,山下有地名绵上,故名绵山。相传春秋时晋介之推隐此山中,故又称介山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵山

mián

shān

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép