Bản dịch của từ 绵幂 trong tiếng Việt

绵幂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵幂 (Động từ)

mián mì
01

Một loại bông hay lông nhẹ, mềm (tương tự “绵羃”); trong văn ngôn cổ có nghĩa là vật mềm, mượt.

1.亦作“绵羃”。亦作“绵幂”。

Ví dụ
02

Rất mảnh, rất nhỏ, vi tế (mùi, cảm giác hoặc sợi tóc rất mảnh)

2.微细貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Che phủ dày đặc; phủ kín một cách dày đặc (ví dụ: mây, tuyết hoặc bụi phủ rất nhiều)

3.谓稠密地覆盖着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵幂

mián

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
幂历
幂幂
幂平均
幂篱
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép