Bản dịch của từ 绵微 trong tiếng Việt

绵微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵微 (Tính từ)

mián wēi
01

Nhỏ bé, mảnh mai; rất yếu, rất nhẹ (mức độ rất nhỏ hoặc rất yếu) — Hán Việt: miên vi

微弱;细微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵微

mián

wēi

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
微不足道
微与
微乎其微
微事
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép