Bản dịch của từ 绵挛 trong tiếng Việt

绵挛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵挛 (Động từ)

mián luán
01

Kìm giữ, chế ngự; làm cho bị ràng buộc hoặc co rút (thường là bắt buộc hoặc bị khống chế)

犹牵制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵挛

mián

luán

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
挛卧
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép