Bản dịch của từ 绵望 trong tiếng Việt

绵望

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵望 (Cụm từ)

mián wàng
01

Nhìn xa; hướng vọng về phía xa (từ cổ: “犹远望”) — mang sắc thái trông xa, ngóng nhìn ở khoảng cách lớn

犹远望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵望

mián

wàng

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép