Bản dịch của từ 绵瓞 trong tiếng Việt

绵瓞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵瓞 (Danh từ)

mián dié
01

Từ cổ, chỉ “瓜瓞绵绵” — sự nối tiếp, kéo dài (như giống nòi, con cháu đông đúc, liên tục); thường thấy trong thành ngữ văn ngôn

见“绵绵瓜瓞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵瓞

mián

dié

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép