Bản dịch của từ 绵甲 trong tiếng Việt

绵甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵甲 (Danh từ)

mián jiǎ
01

Áo giáp bông (loại giáp lót vải bông thời Thanh): áo bảo hộ kiểu cổ, ngoài bọc bằng vải lụa/đơm, trong chèn lớp bông; dùng làm giáp mềm quân phục thời Thanh.

清代军校所穿的绵制护身铠甲。白缎面﹑蓝绸里,中衬丝绵,外布黄铜钉。上衣下裳,左右袖﹑护肩﹑护腋﹑前裆﹑左裆具全。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵甲

mián

jiǎ

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép