Bản dịch của từ 绵络 trong tiếng Việt

绵络

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵络 (Tính từ)

mián luò
01

1. quấn, cuốn; 2. mạng lưới bao bọc, dây nối chằng chịt (hình ảnh: sợi tơ quấn thành mạng)

1.缠绕;网络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên tiếp, kéo dài; dải nối tiếp (ví dụ: mây, mưa, dãy núi) — nghĩa là «liên tiếp, liên tục, kéo dài không gián đoạn» (gợi nhớ: Hán-Việt «miên» = mềm/dài, «lạc/» = quấn/nối).

2.连续;连绵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵络

mián

luò

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép