Bản dịch của từ 绵缀 trong tiếng Việt

绵缀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵缀 (Tính từ)

mián zhuì
01

绵惙”:形容杂乱缠绕或零碎连绵多用于书面古文用语),可理解为纷乱缠结或连绵不绝的状态

见“绵惙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵缀

mián

zhuì

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép