Bản dịch của từ 绵缠 trong tiếng Việt

绵缠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵缠 (Tính từ)

mián chán
01

Kéo dài, dai dẳng (thường chỉ bệnh tật không khỏi sau thời gian lâu); giống “缠绵” — ốm mãi không dứt

犹缠绵。谓久病不愈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵缠

mián

chán

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép