Bản dịch của từ 绵茧 trong tiếng Việt

绵茧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵茧 (Danh từ)

mián jiǎn
01

Tằm kén kém chất lượng (tại vùng Giang‑tô/Ôn Châu gọi là “囊头”), kén tơi, kén xấu

吴俗称囊头。指质量较差的茧子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵茧

mián

jiǎn

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép