Bản dịch của từ 绵蛮 trong tiếng Việt

绵蛮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵蛮 (Danh từ)

miánmán
01

Chỉ thảm thực vật xanh mướt, mô tả cảnh cây cỏ phát triển dày đặc; hàng rào tự nhiên.

指长绵且茂密的绿色植被,形容草木繁盛的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵蛮

mián

mán

Các từ liên quan

绵延
蛮荒
柔和
野蛮
绵软
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép