Bản dịch của từ 绵衣 trong tiếng Việt

绵衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵衣 (Danh từ)

mián yī
01

Áo có lót sợi bông/len mỏng (áo lót ấm bên trong)

1.内装丝绵的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo may hoặc nhồi bông vải (áo lót/áo ấm có đệm bằng bông); “” ở đây đọc như “” = bông

2.指装棉絮的衣服。绵,通“棉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵衣

mián

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
衣不兼彩
衣不兼采
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép