Bản dịch của từ 绵袤 trong tiếng Việt

绵袤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵袤 (Tính từ)

mián mào
01

Mênh mông, rộng dài vô tận (miêu tả không gian hoặc thời gian kéo dài)

漫长广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵袤

mián

mào

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
袤僻
袤广
袤延
袤远
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép