Bản dịch của từ 绵里藏针 trong tiếng Việt

绵里藏针

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵里藏针 (Thành ngữ)

mián lǐ cáng zhēn
01

Trong bông có kim; có cương có nhu

形容柔中有刚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miệng nam mô, bụng bồ dao găm; bề ngoài mềm mỏng, trong lòng nham hiểm

比喻外貌柔和,内心刻毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵里藏针

mián

cáng

zhēn

绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép