Bản dịch của từ 绵里铁 trong tiếng Việt

绵里铁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵里铁 (Tính từ)

mián lí tiě
01

Ẩn chứa sức mạnh bên trong sự dịu dàng; mềm mại nhưng có cốt cách, thường dùng khen chữ viết, tác phong hoặc khí chất (Hán-Việt: miên lý thiết).

比喻书法柔中有刚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵里铁

mián

tiě

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép