Bản dịch của từ 绵野 trong tiếng Việt

绵野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

绵野 (Danh từ)

mián yě
01

Vùng ngoại vi hoang vắng, đồng vắng xa xôi (cánh đồng, đồng quê ở tận nơi xa)

遥远的郊野。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绵野

mián

Các từ liên quan

绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
野丈人
野三坡
野乘
野事
绵
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
綿, 緜
Hình thái radical:
⿰,纟,帛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép