Bản dịch của từ 绶带 trong tiếng Việt
绶带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
绶带 (Danh từ)
【shòu dài】
01
Dải lụa; băng lụa
一种彩色的丝带,用来系官印或勋章
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dây huy chương; dải đeo; dây đeo
用于装饰或固定物品的带子,通常用于服装或礼仪场合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绶带
shòu
绶
dài
带
Các từ liên quan
绶囊
绶带米
绶带鸟
绶笥
绶花
带下
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 綬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,受
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘦
獸
涭
㥅
䛵
受
㖟
痩
鏉
售
夀
獣
纽
缴
纠
继
编
统
缅
纮
纾
纯
缡
绋
菎
崏
硙
淝
䆚
梖
氫
彬
奛
淿
䡈
偿
绶带
印绶
吐绶鸡
绶带鸟
亚洲绶带
舒绶肌肤
