Bản dịch của từ 绷吊考讯 trong tiếng Việt

绷吊考讯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

Bèng

ㄅㄥˇbengthanh hỏi

绷吊考讯 (Động từ)

bēng diào kǎo xùn
01

Trói buộc rồi treo lên đánh đập, dùng ép hỏi tội.

捆绑起来吊打逼讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷吊考讯

bēng

diào

kǎo

xùn

Các từ liên quan

绷冬
绷劲
绷吊
绷场面
绷子
吊丧
吊临
吊书
吊书子
考中
考亭
考伐
考信
考具
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
绷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,纟,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép