Bản dịch của từ 绷扒吊拷 trong tiếng Việt
绷扒吊拷
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
Bèng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
绷扒吊拷 (Thành ngữ)
【bēng bā diào kǎo】
01
Phương pháp tra khảo, tra tấn
恶劣的刑罚方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷扒吊拷
bēng
绷
bā
扒
diào
吊
kǎo
拷
Các từ liên quan
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
扒头
吊丧
吊临
吊书
吊书子
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
痭
祊
繃
奟
嵭
絣
嗙
崩
閍
伻
綳
菶
㑟
䳞
䙀
琫
鞛
埄
埲
繃
䋽
䩬
䭰
泵
蚌
塴
綳
逬
鏰
㱶
蹦
跰
堋
甏
㷯
缧
绶
绵
绕
绁
维
缝
缞
缳
缄
缎
绚
䟙
惘
偺
唭
𠊼
逵
㾐
阏
做
勚
傇
祦
绷带
紧绷
绷紧
绷脸
绷簧
棕绷
绷子
绷线
绷床
紧绷绷
绷脸
绷瓷
