Bản dịch của từ 绷拽 trong tiếng Việt
绷拽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
Bèng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
绷拽 (Động từ)
【bēng zhuài】
01
Duỗi thẳng, căng ra để giữ cho vật gì đó không bị rũ xuống hoặc cong lại
支撑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷拽
bēng
绷
zhuāi
拽
Các từ liên quan
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
痭
祊
繃
奟
嵭
絣
嗙
崩
閍
伻
綳
菶
㑟
䳞
䙀
琫
鞛
埄
埲
繃
䋽
䩬
䭰
泵
蚌
塴
綳
逬
鏰
㱶
蹦
跰
堋
甏
㷯
缧
绶
绵
绕
绁
维
缝
缞
缳
缄
缎
绚
䟙
惘
偺
唭
𠊼
逵
㾐
阏
做
勚
傇
祦
绷带
紧绷
绷紧
绷脸
绷簧
棕绷
绷子
绷线
绷床
紧绷绷
绷脸
绷瓷
