Bản dịch của từ 绸缪 trong tiếng Việt
绸缪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
绸缪 (Danh từ)
【chóu móu】
01
Phòng bị; sửa chữa nhà cửa trước khi có mưa (ví với việc đề phòng trước)
趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备 见〖未雨绸缪〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vấn vương; ràng buộc; gắn bó
缠绵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绸缪
chóu
绸
móu
缪
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 綢
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓓
雔
醻
儔
梼
雠
紬
㦞
帱
㛶
嚋
㐜
绂
绥
纼
绪
䌿
绞
缨
纶
绋
䌹
绮
缬
奝
釥
㲔
酜
菟
徖
畧
掐
捱
职
梐
崨
丝绸
绸带
绸缎
绸子
绸缪
府绸
茧绸
纺绸
彩绸
绵绸
