Bản dịch của từ 绸缪束薪 trong tiếng Việt
绸缪束薪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
绸缪束薪 (Tính từ)
【chóu móu shù xīn】
01
Hôn nhân ràng buộc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绸缪束薪
chóu
绸
móu
缪
shù
束
xīn
薪
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 綢
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓓
雔
醻
儔
梼
雠
紬
㦞
帱
㛶
嚋
㐜
绂
绥
纼
绪
䌿
绞
缨
纶
绋
䌹
绮
缬
奝
釥
㲔
酜
菟
徖
畧
掐
捱
职
梐
崨
丝绸
绸带
绸缎
绸子
绸缪
府绸
茧绸
纺绸
彩绸
绵绸
