Bản dịch của từ 绹绞 trong tiếng Việt
绹绞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
绹绞 (Danh từ)
【táo jiǎo】
01
Dây thừng, dây thắt bị xoắn rối; hành động/hiện tượng sợi dây bị quấn xoắn (thường là do cuộn sai hoặc lực kéo gây xoắn)
纠绞绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绹绞
táo
绹
jiǎo
绞
Các từ liên quan
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
