Bản dịch của từ 综合业务通信网 trong tiếng Việt
综合业务通信网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
综合业务通信网 (Danh từ)
【zōng hé yè wù tōng xìn wǎng】
01
Mạng lưới thông tin tổng hợp cho phép truyền tải và xử lý dữ liệu, hình ảnh, và âm thanh dưới dạng tín hiệu số.
将语言、数据和图像等信息以数字信号方式在综合各种通信业务下统一传送、处理和交换的信息网。凡入网信号必需变换成规定码率并按规定协议的各项规约进行管理,达到经济、高效、灵活、可靠的通信目的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合业务通信网
zōng
综
hé
合
yè
业
wù
务
tōng
通
xìn
信
wǎng
网
Các từ liên quan
综丝
综事
综会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
务光
务农
务农息民
务外
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
