Bản dịch của từ 综合保险 trong tiếng Việt

综合保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

综合保险 (Danh từ)

zōng hé báo xiǎn
01

Bảo hiểm tổng hợp

由于在上海市工作的外来从业人员中有相当大的一部分虽然在上海工作,但并没有和上海市的单位建立劳动关系,也无法参加社会保险。上海市为了保障外来从业人员的合法权益,规范单位用工行为,维护上海市劳动力市场秩序,从2002年9月1日开始实施外来从业人员综合保险制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合保险

zōng

bǎo

xiǎn

综
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép