Bản dịch của từ 综合利用 trong tiếng Việt

综合利用

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

综合利用 (Cụm từ)

zōng hé lì yòng
01

Lợi dụng tổng hợp

对资源实行全面、充分、合理的利用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合利用

zōng

yòng

Các từ liên quan

综丝
综事
综会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
综
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép