Bản dịch của từ 综合国力 trong tiếng Việt
综合国力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
综合国力 (Danh từ)
【zōng hé guó lì】
01
Toàn bộ sức mạnh của một quốc gia, bao gồm chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng,...
一国所拥有的全部实力。包括政治、经济、科技、文教、资源、国防、外交等各方面力量的有机综合。反映国家强弱的标志。国际间的竞争,说到底是综合国力的竞争。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合国力
zōng
综
hé
合
guó
国
lì
力
Các từ liên quan
综丝
综事
综会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
国丈
国丧
国中之国
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
