Bản dịch của từ 综合报导 trong tiếng Việt

综合报导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

综合报导 (Danh từ)

zōng hé bào dǎo
01

Báo cáo tổng hợp

总结报告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông cáo báo chí

新闻稿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngắn gọn

简短的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合报导

zōng

bào

dǎo

综
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép