Bản dịch của từ 综合服务数位网络 trong tiếng Việt
综合服务数位网络
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
综合服务数位网络 (Danh từ)
【zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò】
01
ISDN
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạng tích hợp dịch vụ kỹ thuật số
提供多种服务的数字网络系统。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合服务数位网络
zōng
综
hé
合
fú
服
wù
务
shù
数
wèi
位
wǎng
网
luò
络
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
