Bản dịch của từ 综合科学 trong tiếng Việt
综合科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄨㄥ | z | ong | thanh ngang |
综合科学 (Danh từ)
【zōng hé kē xué】
01
Khoa học tổng hợp, nghiên cứu các vấn đề từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
也称“综合学科”。以特定的问题或事物作为研究对象,运用多学科的理论和方法进行研究所形成的学科。如环境科学、城市学、老年学等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合科学
zōng
综
hé
合
kē
科
xué
学
Các từ liên quan
综丝
综事
综会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄨㄥ, ㄗㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
