Bản dịch của từ 综合营销 trong tiếng Việt

综合营销

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋzengthanh huyền

综合营销 (Cụm từ)

zōng hé yíng xiāo
01

Marketing tổng hợp; tiếp thị tổng hợp

综合营销是指通过整合多种营销手段和渠道,以实现更高效的市场推广和销售目标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合营销

zōng

yíng

xiāo

综
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép