Bản dịch của từ 综合表 trong tiếng Việt
综合表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | z | eng | thanh huyền |
综合表 (Danh từ)
【zōng hé biǎo】
01
Tổng biểu; Bảng tổng hợp; Bảng tổng hợp dữ liệu
综合表是用于汇总和展示数据的表格,通常用于分析和比较不同的数据集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 综合表
zōng
综
hé
合
biǎo
表
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ, ㄗㄨㄥ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 綜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬉
豵
樅
踨
腙
熧
嵸
惾
椶
鑁
堫
騣
綜
贈
繒
熷
䵴
赠
鬵
鋥
䰝
缯
囎
锃
缥
绷
缫
纣
绞
纳
缮
缓
绗
缎
缜
缏
焂
産
埰
䌽
埦
梞
掐
祲
筇
悻
逬
偆
综合
综艺
综述
错综
综效
综计
综理
网综
该综
综析
