Bản dịch của từ 绽开 trong tiếng Việt

绽开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

绽开 (Động từ)

zhàn kāi
01

Nở ra

绽放开放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绽开

zhàn

kāi

绽
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁN】
Các biến thể:
綻, 䘺
Hình thái radical:
⿰,纟,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép