Bản dịch của từ 绾会 trong tiếng Việt

绾会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾会 (Động từ)

wǎn huì
01

Nối lại, buộc kết, liên kết gặp nhau (kết dây hoặc kết hợp để gặp/thu xếp gặp)

连接会合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾会

wǎn

huì

Các từ liên quan

绾发
绾合
绾手
绾握
绾摄
会丧
会串
会事
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép