Bản dịch của từ 绾合 trong tiếng Việt

绾合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾合 (Động từ)

wǎn hé
01

Kết nối, liên kết (gắn bó, buộc chặt lại)

2.联结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mối kết, ghép đôi, mai mối (giúp đưa hai người hoặc hai bên lại với nhau bằng cách can thiệp hoặc sắp xếp)

1.犹言牵线撮合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾合

wǎn

Các từ liên quan

绾会
绾发
绾手
绾握
绾摄
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép