Bản dịch của từ 绾手 trong tiếng Việt
绾手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
绾手 (Động từ)
【wán shǒu】
01
V. nắm/đan tay vào nhau; cầm tay (犹挽手 — giống như 'vặn tay' hay 'nắm tay' để kéo giữ)
犹挽手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾手
wǎn
绾
shǒu
手
Các từ liên quan
绾会
绾发
绾合
绾握
绾摄
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
