Bản dịch của từ 绾握 trong tiếng Việt

绾握

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾握 (Động từ)

wǎn wò
01

Nắm vững, làm chủ (kiến thức hoặc kỹ năng)

掌握。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾握

wǎn

Các từ liên quan

绾会
绾发
绾合
绾手
绾摄
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép