ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾摄
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
Thống lĩnh; nắm giữ, điều khiển (quân đội hoặc công việc lớn)
统领;掌握。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wǎn
绾
shè
摄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép