Bản dịch của từ 绾摄 trong tiếng Việt

绾摄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾摄 (Động từ)

wǎn shè
01

Thống lĩnh; nắm giữ, điều khiển (quân đội hoặc công việc lớn)

统领;掌握。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾摄

wǎn

shè

Các từ liên quan

绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép