Bản dịch của từ 绾束 trong tiếng Việt

绾束

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾束 (Cụm từ)

wǎn shù
01

缠缚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾束

wǎn

shù

Các từ liên quan

绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép