ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绾纳
Bảng phân tích âm vị 绾
Wǎn
Chậm rãi tiếp nhận; đoan chịu nhận vào (ý: giống như “ừ nhận”, mang sắc thái trì hoãn hoặc nhẫn nại)
犹延纳。
wǎn
绾
nà
纳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép