Bản dịch của từ 绾结 trong tiếng Việt
绾结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
绾结 (Động từ)
【wǎn jié】
01
Buộc, kết (sợi dây, tóc) thành nút hoặc búi; cũng viết cảnh tượng quấn kết chặt chẽ (Hán Việt: hoàn kết/hoán kết)
系结、盘结。。宋.黄庭坚.雨中登岳阳楼望君山诗二首之二:「满川风雨独凭栏,绾结湘娥十二鬟。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾结
wǎn
绾
jié
结
