Bản dịch của từ 绾髻 trong tiếng Việt
绾髻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
绾髻 (Động từ)
【wǎn jì】
01
Quấn, quấn vòng tóc thành búi (chỉ hành động xoắn/盘绕 tóc thành búi)
2.谓盘绕发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cột/buộc (tóc) thành búi; buộc lại (thường nói về việc quấn/buộc tóc)
1.亦作“绾结”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾髻
wǎn
绾
jì
髻
Các từ liên quan
绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
