Bản dịch của từ 绾髻 trong tiếng Việt

绾髻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

绾髻 (Động từ)

wǎn jì
01

Quấn, quấn vòng tóc thành búi (chỉ hành động xoắn/盘绕 tóc thành búi)

2.谓盘绕发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cột/buộc (tóc) thành búi; buộc lại (thường nói về việc quấn/buộc tóc)

1.亦作“绾结”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绾髻

wǎn

Các từ liên quan

绾会
绾发
绾合
绾手
绾握
绾
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép