Bản dịch của từ 绿宝石 trong tiếng Việt

绿宝石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿宝石 (Danh từ)

lǜ bǎo shí
01

绿柱石的别名。

Ví dụ
02

Ngọc lục bảo; một loại đá quý màu xanh lục (xanh lục sáng), thường gọi theo tên 绿柱石

见「绿柱石」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

绿色的宝石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿宝石

绿

bǎo

shí

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép