Bản dịch của từ 绿林起义 trong tiếng Việt

绿林起义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿林起义 (Cụm từ)

lù lín qǐ yì
01

西汉末年,王匡、王凤等在今湖北当阳绿林山一带聚集饥民起义,以反对王莽篡位,称为「绿林起义」。西元二十三年建立「更始」政权,同年大败王莽军,推翻了王莽政权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿林起义

绿

lín

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép