Bản dịch của từ 绿树成荫 trong tiếng Việt

绿树成荫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿树成荫 (Thành ngữ)

lǜ shù chéng yìn
01

(mô tả một khu vực) có cây cối tỏa bóng mát

(一个地区)有能遮阴的树叶的树木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường rợp bóng cây

(道路)绿树成荫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿树成荫

绿

shù

chéng

yīn

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép