Bản dịch của từ 绿皮层 trong tiếng Việt

绿皮层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿皮层 (Danh từ)

lǜ pí céng
01

Lớp vỏ xanh (lớp trong của vỏ thân cây có tế bào chứa diệp lục, thấy màu xanh) — Hán Việt: lục bì tầng

木本双子叶茎的树皮可分内外二层,外曰木栓层,内曰绿皮层。绿皮层为含叶绿的细胞所成,故呈绿色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿皮层

绿

céng

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép