Bản dịch của từ 绿竹 trong tiếng Việt

绿竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿竹 (Danh từ)

lǜ zhú
01

Tre xanh; cây trúc có màu xanh tươi (hình ảnh thơ mộng — thường dùng trong văn chương)

绿色的竹子。。文选.张协.杂诗十首之二:「浮阳映翠林,回飙扇绿竹。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại tre/luồng có màu xanh (cụ thể chỉ hai loài 菉草萹竹); thường gặp trong thơ cổ (hình ảnh tre xanh, tươi mát).

菉竹。指菉草与萹竹两种植物。。诗经.卫风.淇奥:「瞻彼淇奥,绿竹猗猗。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿竹

绿

zhú

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép