Bản dịch của từ 绿茵茵 trong tiếng Việt

绿茵茵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿茵茵 (Tính từ)

lǜ yīn yīn
01

Màu xanh mơn mởn, xanh rì một mảng (thường dùng để miêu tả cỏ, lúa, sân cỏ)

一片葱绿。如:绿茵茵的足球场。如:绿茵茵的麦苗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿茵茵

绿

yīn

Các từ liên quan

绿云
绿化
绿叶成荫
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép