Bản dịch của từ 绿蓑青笠 trong tiếng Việt

绿蓑青笠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿蓑青笠 (Tính từ)

lǜ suō qīng lì
01

Áo tơi xanh, nón tre; áo choàng xanh; nón xanh

绿色的斗篷;绿色的帽子。这个词常用来形容古代文人或隐士的装束,象征着清新、自然和隐逸的生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿蓑青笠

绿

suō

qīng

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép